CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO
CHẤT LƯỢNG VIỆT

Một số câu hỏi chính liên quan đến phiên bản mới tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001 Yêu cầu báo giá

1. Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015 được ban hành khi nào?

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO) chính thức ban hành tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và tiêu chuẩn ISO 14001:2015 ngày 15/9/2015.

2. Khi nào thì có thể thực hiện chứng nhận theo tiêu chuẩn mới?

Việc đánh giá chứng nhận theo tiêu chuẩn phiên bản mới có thể được thực hiện ngay sau thời điểm ban hành nêu trên.

3. Thời hạn chuyển đổi sang phiên bản mới kéo dài bao lâu?

Thời hạn chuyển đổi sang phiên bản mới phải hoàn tất trong vòng 3 năm. Điều đó có nghĩa các chứng chỉ hiện tại (theo phiên bản ISO 9001:2008 và ISO 14001:2004) sẽ có hiệu lực tối đa là 3 năm kể từ ngày phiên bản tiêu chuẩn mới ban hành.

4. Ưu điểm của phiên bản mới là gì?

Việc kết cấu theo cấu trúc cấp cao (High Level Structure) giúp tạo ra sự hài hòa giữa các tiêu chuẩn ISO đối với hệ thống quản lý. Hơn nữa tiêu chuẩn nhấn mạnh đến định hướng thị trường và sự thân thiện với người sử dụng. Tiêu chuẩn phiên bản mới cũng nhấn mạnh hơn tới đặc tính và nhu cầu của các công ty đòi hỏi một hệ thống văn bản linh hoạt. Trách nhiệm trực tiếp của tổ chức, tiếp cận theo quá trình và trách nhiệm của lãnh đạo tao nhất cũng được chú trọng nhiều hơn so với phiên bản cũ.

5. Kết cấu của tiêu chuẩn mới như thế nào?

ISO 9001:2015 và ISO 14001:2015 đều có cùng một cấu trúc mới được gọi là cấu trúc cấp cao HLS (High Level Structure). Điều này được áp dụng chung cho tất cả các tiêu chuẩn hệ thống quản lý, nhằm tạo ra 2 lợi ích rất quan trọng. Thứ nhất, các thuật ngữ, định nghĩa và cấu trúc có thể sử dụng cho tất cả các tiêu chuẩn. Thứ hai, các tiêu chuẩn sẽ dễ hiểu hơn và có thể dễ dàng tích hợp khi áp dụng và chứng nhận.

Cấu trúc tiêu chuẩn gồm 10 điều khoản như sau:

  1. Phạm vi

  2. Tài liệu viện dẫn

  3. Thuật ngữ và định nghĩa

  4. Bối cảnh của tổ chức

  5. Sự lãnh đạo

  6. Hoạch định hệ thống quản lý

  7. Hỗ trợ

  8. Vận hành

  9. Đánh giá thực hiện

 10. Cải tiến

6. Tiêu chuẩn mới đặc biệt chú trọng đến vấn đề rủi ro như thế nào?

Tư duy quản lý rủi ro đóng vai trò trọng tâm trong tiêu chuẩn phiên bản mới, đặc biệt trong các điều khoản "Sự lãnh đạo" và "Hoạch định". Mặc dù tiêu chuẩn không yêu cầu một hệ thống quản lý rủi ro đặc thù, nhưng tổ chức phải đảm bảo có khả năng xác định rủi ro và có các phương pháp thích hợp. Tiêu chuẩn cũng không có điều khoản cụ thể nào về các biện pháp phòng ngừa. Tuy nhiên với cách tiếp cận mới này, tổ chức có cơ hội nhận biết sớm rủi ro và có các hành động tương ứng.

7. Tiêu chuẩn mới đề cập đến các bên liên quan như thế nào?

Theo phiên bản tiêu chuẩn mới, tổ chức không chỉ phải đáp ứng các yêu cầu luật định và mong đợi của khách hàng, tổ chức còn phải đáp ứng yêu cầu của các bên liên quan. Điều này có nghĩa sự phức tạp của môi trường xã hội và môi trường làm việc ngày nay đã được tính đến trong tiêu chuẩn phiên bản mới. Đây cũng là cơ hội để đạt được những cải tiến cần thiết và hạn chế rủi ro.

8. Thời gian đánh giá bổ sung để cập nhật phiên bản trong lần đánh giá giám sát là bao nhiêu?

Thời gian đánh giá bổ sung để cập nhật  tiêu chuẩn ISO 9001:2015 hoặc ISO 14001:2015 trong kỳ đánh giá giám sát được tính bằng tối thiểu 20% thời gian đánh giá giám sát nhưng không ít hơn 0.5 ngày công đánh giá tại hiện trường.

9. Chứng chỉ có được ban hành lại nếu cập nhật tiêu chuẩn phiên bản trong kỳ đánh giá giám sát?

Sau khi hoàn tất đánh giá giám sát, tổ chức sẽ được cấp lại chứng chỉ theo tiêu chuẩn phiên bản mới ISO 9001:2015 hoặc ISO 14001:2015. Thời hạn hiệu lực của chứng chỉ sẽ giữ nguyên như chứng chỉ đã ban hành.

10. Thời gian đánh giá bổ sung để cập nhật phiên bản trong kỳ đánh giá chứng nhận lại là bao nhiêu?

Thời gian đánh giá bổ sung để cập nhật  tiêu chuẩn ISO 9001:2015 hoặc ISO 14001:2015 trong kỳ đánh giá chứng nhận lại được tính bằng  tối thiểu 10% thời gian đánh giá chứng nhận lại nhưng không ít hơn 0.25 ngày công đánh giá tại hiện trường.

11. Điều gì cần lưu ý nếu chứng chỉ theo phiên bản mới được ban hành sau khi đánh giá chứng nhận lại?

Sau khi hoàn tất việc đánh giá theo phiên bản mới trong kỳ đánh giá chứng nhận lại, tổ chức sẽ được cấp chứng chỉ theo tiêu chuẩn phiên bản mới ISO 9001:2015 hoặc ISO 14001:2015 với giá trị hiệu lực trong 3 năm. Thời hạn hiệu lực sẽ tiếp nối với chứng chỉ trước đó. Điều này có nghĩa ngày hết hạn của chứng chỉ sẽ tương ứng 3 năm tiếp theo so với chứng chỉ cũ với điều kiện thủ tục chứng nhận lại được thực hiện trong khoảng thời gian phù hợp và các điểm không phù hợp được xác nhận khắc phục thỏa đáng trước ngày đến hạn đánh giá.

12. Có cần thiết thực hiện một cuộc đánh giá thử trước khi tiến hành đánh giá cập nhật phiên bản?

Nếu tổ chức không thực sự chắc chắn về việc hệ thống quản lý của mình đã đáp ứng các tiêu chuẩn theo phiên bản mới, chúng tôi sẵn sàng cung cấp dịch vụ đánh giá thử trước khi tiến hành đánh giá cập nhật. Vui lòng liên hệ với chúng tôi trong trường hợp tổ chức cần thêm thông tin hoặc có nhu cầu tiến hành một cuộc đánh giá thử.

13. Nếu việc cập nhật phiên bản không thực hiện kết hợp trong lần đánh giá giám sát hoặc đánh giá chứng nhận lại thì có thể thực hiện theo cách nào khác?

Có thể thực hiện một cuộc đánh giá riêng biệt để cập nhật phiên bản tiêu chuẩn mới. Đây sẽ là cuộc đánh giá bổ sung giữa các lần đánh giá định kỳ. Thời gian và chi phí đánh giá bổ sung sẽ nhiều hơn so với thời lượng nếu kết hợp trong lần đánh giá giám sát hoặc đánh giá chứng nhận lại.

14. Tổ chức phải làm gì để đăng ký đánh giá cập nhật phiên bản trong lần đánh giá sắp tới?

Khi thông báo lịch đánh giá, chúng tôi sẽ đề cập đến việc cập nhật tiêu chuẩn phiên bản mới để tổ chức lựa chọn và xác nhận. Chúng tôi khuyến nghị việc cập nhật phiên bản nên được thực hiện trong lần đánh giá chứng nhận lại. Nếu tổ chức muốn cập nhật trong lần đánh giá giám sát, vui lòng thông tin cho chúng tôi càng sớm càng tốt và ít nhất 3 tháng trước thời hạn đánh giá.

15. Tổ chức có mất thêm chi phí nếu đánh giá theo phiên bản mới ngay từ khi chứng nhận lần đầu?

Về cơ bản, thời lượng đánh giá không thay đổi so với trước đây, do đó tổ chức sẽ không mất thêm chi phí nếu chứng nhận lần đầu theo tiêu chuẩn phiên bản mới ISO 9001:2015 hoặc ISO 14001:2015.

16. Có cần thiết phải chứng nhận lần đầu theo tiêu chuẩn phiên bản mới ISO 9001:2015 hoặc ISO 14001:2015?

Nếu tổ chức bắt đầu triển khai xây dựng hệ thống quản lý chất lượng hoặc môi trường, chúng tôi khuyến nghị áp dụng và chứng nhận theo phiên bản mới 2015. Nếu tổ chức chưa sẵn sàng cho việc chứng nhận theo tiêu chuẩn phiên bản mới, tổ chức vẫn có thể đăng ký chứng nhận theo ISO 9001:2008 hoặc ISO 14001:2004 và sau đó sẽ triển khai cập nhật phiên bản trong thời hạn 3 năm kể từ ngày ban hành tiêu chuẩn phiên bản mới.

17. Việc cập nhật sẽ được thực hiện như thế nào nếu tổ chức chuyển từ một tổ chức chứng nhận khác?

Tổ chức có thể đăng ký cập nhật phiên bản khi đăng ký đánh giá chuyển đổi với TUV NORD Việt Nam từ một tổ chức chứng nhận khác. Hoặc tổ chức có thể đăng ký một cuộc đánh giá chuyển đổi theo phiên bản cũ, sau đó sẽ triển khai cập nhật phiên bản trong các lần đánh giá định kỳ sau đó.

18. Triển khai xây dựng hệ thống chất lượng theo ISO 9001:2008 hay ISO 9001:2015 dễ hơn?

Lợi thế của phiên bản 2015 là kết cấu của tiêu chuẩn phù hợp với các quá trình trong tổ chức. Điều đó có nghĩa việc triển khai theo phiên bản 2015 sẽ thuận lợi hơn. Ngoài ra, phiên bản 2015 còn có lợi thế về việc giảm bớt các thủ tục bằng văn bản. Tổ chức có thể tự xây dựng tài liệu hệ thống quản lý chất lượng phù hợp theo cách của mình.

19. Điều khác biệt quan trọng nhất mà tổ chức cần lưu ý khi chuyển sang áp dụng ISO 9001:2015 là gì?

Tiêu chuẩn mới tuân thủ theo kết cấu mới. Toàn bộ các điều khoản từ 4 đến 10 đều phải được áp dụng, trừ khi có những điều khoản không áp dụng được do bản chất hoạt động của tổ chức và được lý giải hợp lệ.

Một số điều khoản mới so với phiên bản cũ bao gồm tư duy dựa trên rủi ro, tiếp cận theo quá trình một cách nhất quán, các thông tin dạng văn bản, bối cảnh của tổ chức, kiểm soát các quá trình thuê ngoài, nhấn mạnh nhiều hơn đến cam kết và trách nhiệm của lãnh đạo, kiểm soát chất lượng và các yêu cầu khác.

20. Tiêu chuẩn ISO 9001:2015 có đề cập tổ chức phải cân nhắc đến các rủi ro của quá trình. Đó là những rủi ro nào?

Tiêu chuẩn yêu cầu tổ chức phải có tư duy dựa trên rủi ro trong toàn bộ chu trình PDCA. Rủi ro phải được tiếp cận theo hướng quá trình. Những rủi ro có nguy cơ tác động đến sự thỏa mãn của khách hàng phải được cân nhắc, đặc biệt là rủi ro liên quan đến sản phẩm hoặc rủi ro tác động đến khả năng cung ứng của tổ chức.

Chính sách hậu mãi

- Hỗ trợ miễn phí tư vấn các vấn đề  liên quan tới chất lượng sản phẩm, tư vấn pháp lý

- Hỗ trợ miễn phí quảng bá trên website: www.chatluongviet.org

- Hỗ trợ tư vấn miễn phí các dịch vụ khác

- Hỗ trợ các vấn đề thủ tục pháp lý liên quan

- Hỗ trợ đăng logo và quảng bá sản phẩm trên các diễn đàn, website...

Hãy gọi ngay cho chúng tôi để được hỗ trợ tư vấn và cung cấp các dịch vụ tốt nhất liên quan đến ISO 9001:2015, ISO 14001 theo thông tin liên hệ:

Chat luong Viet, Chất lượng Việt

 

Các dịch vụ khác  
093 252 1368
Tư vấn 1:  0901 98 1789
Tư vấn 2:  0935 131 676
Tư vấn 3:  0935 828 363
Tư vấn 4:  0934 755 687
Tel/Fax:    0236 393 1368
Email: tuvanchatluongviet@gmail.com
TIN CHUYÊN NGÀNH  
Kết nối facebook  
Số lượt truy cập  
  Đang Online: 4 Tổng lượt truy cập: 909131
Liên kết website  
CÁC ĐỐI TÁC ĐANG VÀ ĐÃ HỢP TÁC CỦA CHẤT LƯỢNG VIỆT  
Nội dung bắt buộc thể hiện trên nhãn hàng hóa | Chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP đạt yêu cầu thực hành sản xuất tốt (GMP) | Tư vấn, chứng nhận VietGAP chăn nuôi lợn rừng | Tư vấn, chứng nhận VietGAP chăn nuôi bò sữa | Tư vấn, chứng nhận VietGAP chăn nuôi ong mật | Phương pháp thực hiện 5S mỗi ngày | Tại sao 5S luôn có mặt cùng thành công của Doanh nghiệp | Tư vấn, chứng nhận VietGAP cho cá rô phi | Tư vấn, chứng nhận VietGAP cho tôm sú | Cách trồng cà rốt hữu cơ | Kỹ thuật trồng và chăm sóc rau xà lách hữu cơ | ISO 9001: 2008 sắp hết hiệu lực | Chứng nhận hợp quy thức ăn chăn nuôi cho gà | Tư vấn chứng nhận GlobalGAP cho tôm thẻ chân trắng | Cà phê 4C và 10 quy tắc thực hành không được chấp nhận | Hiệp hội 4C ra mắt bộ quy tắc mới về tiêu chuẩn cà phê bền vững | Chứng nhận 4C cho cà phê | Vì sao 4C giúp gia tăng thu nhập cho tất cả các thành viên trong chuỗi cà phê | Tìm hiểu về thực phẩm Halal | Sự khác nhau giữa ISO 22000 và HACCP | Áp dụng GMP cho các công ty sản xuất chế biến thực phẩm | Doanh nghiệp nào cần áp dụng FSSC 22000? | Ý nghĩa và yêu cầu của tiêu chuẩn Organic | Quy trình chăn nuôi lợn theo tiêu chuẩn USDA | Tự công bố Bắp cải sấy khô | Xem xét của lãnh đạo theo ISO 13485 | CÁCH Ủ PHÂN HỮU CƠ VI SINH TỪ BÁNH DẦU | Tại sao nguời Hồi giáo không ăn thịt lợn? | Tiêu chuẩn mới ISO 45001: 2018 về quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp | Cần làm gì để chuyển đổi từ OHSAS 18001 sang ISO 45001? | Các lợi ích của doanh nghiệp khi áp dụng tiêu chuẩn ISO 14001 | Hệ thống quản lý nội bộ trong thực hành và chứng nhận UTZ | Cà phê bền vững và các chứng nhận giúp Doanh nghiệp vươn ra quốc tế | 10 yếu tố chính của hệ thống quản lý nội bộ (IMS) trong tiêu chuẩn UTZ | Tư vấn chứng nhận VietGAP cá diêu hồng | Chứng nhận hợp chuẩn kính cường lực | Mô hình trồng măng tây xanh mang lại hiệu quả cao cho nông dân | Công bố chất lượng mít sấy | Công bố hợp chuẩn gạch terrazzo | Chứng nhận FSC cho viên nén gỗ | Chứng nhận FSC - CoC cho bao bì giấy | Thủ tục nhập khẩu phân bón | Chứng nhận ISO 13485 | Chứng nhận hợp quy ống nhựa Polypropylen (PP) | Chứng nhận hợp quy ống nhựa Polyetylen | Chứng nhận hợp quy xi măng | Chứng nhận hợp quy gạch đất sét nung (gạch tuynel) | Chứng nhận hợp quy gạch bê tông | Thông tin Doanh Nghiệp xuất khẩu hoa quả sang Trung Quốc cần lưu ý | Xây dựng chính sách và tiêu chuẩn khuyến khích, chế tạo thiết bị gạch không nung | Phân biệt Tiêu chuẩn VietGAP mới và Quy trình VietGAP cũ | ISO 45001:2016 - Tiêu chuẩn quốc tế mới cho hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp | Làm sao để được phép sản xuất thực phẩm mà không cần giấy chứng nhận ATTP? | Phân công trách nhiệm quản lý nhà nước về An toàn thực phẩm theo nghị định 15/2018/NĐ-CP | Cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP theo nghị định 15/2018/NĐ-CP | NĐ 15/2018/NĐ-CP thay thế NĐ 38/2012/NĐ – CP về quy định một số điều của luật ATTP | Giải thích các từ ngữ trong nghị định 15/2018/NĐ-CP | Công bố hợp quy sơn tường dạng nhũ tương | Chứng nhận hợp quy Thanh profile poly(vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U) | Chứng nhận VietGAP Bưởi Diễn | Chứng nhận hợp chuẩn bê tông tươi | Truy xuất nguồn gốc điện tử: Niềm tin cho thực phẩm sạch | Tư Vấn Chứng Nhận VietGAP Chăn Nuôi Gà | Công bố hợp quy khuôn làm kẹo mút | Thâm canh nhãn theo quy trình VietGAP | Truy xuất nguồn gốc hàng hóa có ý nghĩa gì? | Các đối tượng áp dụng FSC | Xác định các mối nguy theo tiêu chuẩn HACCP | Tư vấn, chứng nhận VietGAP chăn nuôi dê sữa | Tư vấn, chứng nhận GlobalGAP dừa xiêm | Chứng nhận hợp quy máy uốn tóc | Lưu trữ, sắp xếp hồ sơ theo ISO 9001 | Chứng nhận GlobalGAP măng cụt | Chứng nhận GlobalGAP Nho | Chứng nhận GlobalGAP dưa lưới | Chứng nhận GlobalGAP măng tây | Công bố chất lượng mì gói | Công bố hợp quy đường tinh luyện | Chứng nhận hợp quy máy sấy tóc | Công bố chất lượng cafe | Công bố chất lượng sứa đóng gói | Tư vấn, chứng nhận FSC | Tư vấn, chứng nhận SA 8000 | Tư vấn, chứng nhận OHSAS 18001 | Tư vấn, Chứng nhận ISO 13485 | Quy trình chứng nhận thực phẩm hữu cơ theo tiêu chuẩn USDA | ISO 17025 LÀ GÌ? | Một số câu hỏi chính liên quan đến phiên bản mới tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 14001 | 7 Nguyên tắc quản lý chất lượng của ISO 9001:2015 | Công bố hợp chuẩn bột giặt | Vai trò lãnh đạo trong hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 | Công bố chất lượng dầu hạt cải | Chứng nhận VietGAP cho Mãng cầu Xiêm | Công Bố Chất Lượng Mực Lá Đông Lạnh | Công bố tiêu chuẩn cơ sở cho sơn PU | Chứng nhận VietGAP Mướp đắng | Công bố chất lượng giò thủ | Chứng nhận VietGAP mận | Chứng nhận VietGAP Chanh | Công bố chất lượng đầu hạt nho | Chứng Nhận VietGAP Nho | Chứng nhận VietGAP lựu | Chứng nhận VietGAP hồng giòn | Chứng nhận VietGAP Chanh Dây | Chứng nhận VietGAP cho Hồng xiêm | Công bố chất lượng bột ngũ cốc | Công bố chất lượng kem | chứng nhận VietGAP đu đủ | Chứng Nhận VietGAP Cho Mãng Cầu | Công bố chất lượng kim chi | Chứng nhận hợp quy cửa nhựa lõi thép | Chứng nhận hợp quy cửa Nhôm | Chứng nhận VietGAP ổi | Công bố chất lượng bánh phồng tôm | Những điểm thay đổi của ISO 9001:2015 so với phiên bản ISO 9001:2008 | Chứng nhận VietGAP măng cụt | Chứng nhận VietGAP Dưa Hấu | Tư vấn, chứng nhận BRC | Chứng nhận VietGAP dâu tây | Chứng nhận VietGAP Chuối | Công bố hợp quy muối ăn, muối Iod | Chứng nhận VietGAP cho dừa sáp | công bố hợp quy bia | Chứng nhận VietGAP măng tây | Công bố chất lượng Sô cô la | Công bố mỹ phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản | Chứng nhận hợp quy ván gỗ nhân tạo, ván MDF | Chứng nhận hợp quy xi măng | Chứng nhận VietGAP cá tra | chứng nhận VietGAP mít | Chứng nhận hợp quy nhóm kính xây dựng | Công bố chất lượng phấn mắt, son môi | Công bố chất lượng sơn móng tay nhập khẩu | Công bố hợp quy với đồ uống không cồn | Công bố chất lượng nước cốt dừa | Công bố chất lượng bánh khô mè | công bố chất lượng mỹ phẩm nhập khẩu | Chứng nhận VietGAP cho ngan( Vịt xiêm) | Chứng nhận VietGAP bưởi da xanh | Chứng nhận hợp quy nhóm gạch xây dựng | Công bố chất lượng kẹo đậu phộng | Quy trình ủ phân compost – Phân hữu cơ | Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây na (mãng cầu) | Chứng nhận UTZ | Chứng nhận hợp quy gạch Terrazzo | Giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm | Chứng nhận Halal | Tìm hiểu thị trường của người hồi giáo | Phân tích một số điểm thay đổi lớn của ISO 9001:2015 (Phần 1) | Kỹ thuật nuôi vịt trời | Công bố hợp quy với đồ uống có cồn | Chỉ dẫn địa lý là gì? | Thủ tục đăng ký chỉ dẫn địa lý | Cấp giấy Chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm nông lâm thủy sản | Công bố mỹ phẩm sản xuất trong nước | Chứng nhận hợp quy vật liệu xây dựng | Công bố phù hợp quy định an toàn thực phẩm | Kỹ thuật nuôi cá trong ao | Kỹ thuật nuôi thỏ trắng New Zealand | Kỹ thuật chăm sóc lan hồ điệp | Kỹ thuật trồng gừng năng suất cao | Kỹ thuật chăn nuôi gà thả vườn theo hướng An toàn sinh học | Xin giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm từ 18 ngày | Đăng ký mã số mã vạch cho sản phẩm | Vệ sinh an toàn thực phẩm cửa hàng tiện lợi | Vệ sinh an toàn thực phẩm trong trường mầm non | Vệ sinh an toàn thực phẩm siêu thị, siêu thị mini | Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm trực tuyến | Tìm hiểu về “mã số mã vạch” | Cách tra mã vạch trên sản phẩm | Danh mục mã vạch các nước | Dịch vụ đăng ký Sở hữu trí tuệ | Dịch vụ về sở hữu trí tuệ | Đăng ký bảo hộ thương hiệu nhãn hiệu tập thể | Đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan | Thủ tục cấp Nhãn năng lượng | Quy trình dán nhãn năng lượng | Công bố chất lượng sản phẩm thực phẩm | Công bố chất lượng bánh flan | Công bố tiêu chuẩn chất lượng hạt điều | Công bố chất lượng nguyên liệu trà sữa | Công bố chất lượng nước uống mủ trôm | Đăng ký nhãn hiệu độc quyền | Đăng ký kiểu dáng công nghiệp | Chứng nhận hợp quy phân bón hữu cơ và phân bón khác | Giấy phép sản xuất phân bón | Thủ tục cấp Giấy phép sản xuất phân bón | Hồ sơ xin cấp giấy phép sản xuất phân bón vô cơ | Hồ sơ xin cấp giấy phép sản xuất phân bón hữu cơ | Chứng nhận hợp quy phân bón vô cơ | Chứng nhận VietGAP thủy sản | Hợp quy giống cây trồng | Hợp quy thực phẩm | Chứng nhận/công bố hợp chuẩn | Chứng nhận ISO 22000/HACCP | Hợp quy thuốc bảo vệ thực vật | Chứng nhận ISO 14001, ISO 14001:2004 | Chứng nhận VietGAP chăn nuôi | GlobalG.A.P | Hợp quy thức ăn chăn nuôi | HACCP | Chứng nhận/Công bố hợp quy phân bón | Chứng nhận ISO 9001, ISO 9001:2008 | Chứng nhận VietGAP trồng trọt |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO CHẤT LƯỢNG VIỆT
Địa chỉ: Số 10 Phan Bá Phiến, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: 0236 393 1368  *  Fax: 0236 393 1368

Chi nhánh HCM: Số 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh
Điện Thoại: 093 252 1368
Email: tuvanchatluongviet@gmail.com 

 

Copyright © 2015 Công Ty TNHH Tư Vấn Và Đào Tạo Chất Lượng Việt